top of page

Các loại hình việc làm phổ biến cho sinh viên Việt Nam tại Đức

  • 30 thg 4
  • 4 phút đọc

Khi du học Đức, đặc biệt với các chương trình học bằng tiếng Anh, nhiều sinh viên Việt Nam mong muốn đi làm thêm để trang trải chi phí và tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, hệ thống việc làm ở Đức khá đa dạng và có những quy định riêng mà bạn cần hiểu rõ. Dưới đây là các loại hình việc làm phổ biến nhất.


1. Working Student (Werkstudent)

Đây là công việc phổ biến và “đáng giá” nhất đối với sinh viên. Bạn sẽ đi làm ở các công ty, công việc thường liên quan đến ngành học và mức lương khá tốt (cao hơn mức lương cơ bản). Bạn có thể làm working student tối đa 20 giờ / tuần trong kỳ học và 40 giờ / tuần trong giai đoạn lecture-free. 


Ưu điểm:

  • Tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế, xây dựng network với công ty

  • Cơ hội chuyển thành full-time sau khi tốt nghiệp (trong bối cảnh kinh tế hiện tại thì có vẻ cơ hội đã ít đi, tuy nhiên không phải là hiếm)

  • Chế độ lương tốt, trang trải cuộc sống sinh viên

  • Vừa được hưởng các chế độ đãi ngộ cho sinh viên (thuế, bảo hiểm ở mức thấp cho sinh viên) và cho người đi làm ở Đức (chế độ phép năm, nghỉ ốm, các chương trình đào tạo, hỗ trợ, v..v..)


Nhược điểm:

  • Cạnh tranh cực kỳ cao, đặc biệt khi bạn không có kỹ năng tiếng Đức thành thạo

  • Công việc working student thường yêu cầu tương đối về mặt kiến thức và kinh nghiệm, vì so với internship thì nhà tuyển dụng thường mong muốn working student có thể làm được việc ngay, không tốn quá nhiều thời gian đào tạo

  • Cân bằng giữa việc đi học full-time và đi làm cũng là một thử thách lớn

  • Công việc working student là part-time và do đó cũng không được exposed nhiều so với scope full-time


2. Student Assistant / HiWi

Là công việc trong trường đại học hoặc một số cơ sở đặc biệt như viện nghiên cứu, ủy ban sinh viên, v..v… Các công việc thường bao gồm giảng dạy, hỗ trợ nghiên cứu, hỗ trợ giáo sư, tutor đứng lớp bài tập hay hỗ trợ các công việc admin cho viện, khoa.


Ưu điểm:

  • Không tính vào giới hạn 140 ngày làm việc (rất quan trọng với sinh viên quốc tế) - bạn có thể vừa làm working student ở công ty bên ngoài, vừa làm Hiwi mà không lo vi phạm giới hạn visa

  • Xây dựng mối quan hệ tốt với giảng viên, giáo sư trong trường, có lợi cho việc viết thesis sau này cũng như tăng cơ hội học tiếp thạc sĩ/tiến sĩ nếu muốn

  • Vẫn được hưởng các quyền lợi như lương thưởng, ngày phép, v..v.. như working student

  • Thường ít yêu cầu kỹ năng tiếng Đức thành thạo


Nhược điểm:

  • Mức lương được tính theo tarif (nghĩa là có mức cố định theo quy định của nhà nước) - tuy mức này không thấp, nhưng hầu như không có area để được tăng thêm như ở môi trường tư nhân

  • Ít tiếp xúc với doanh nghiệp

  • Không phải tất cả job đều được publish trên các nền tảng hay portal, nhiều khi thông qua mạng lưới nội bộ (VD giáo sư gửi email riêng cho các sinh viên học môn của thầy/cô về một dự án đang cần tuyển hiwi)



3. Internship (Thực tập)

Internship khác với hai hình thức việc làm nói trên ở chỗ đây thường là vị trí full-time. Có 2 hình thức thực tập:


3.1. Pflichtpraktikum (bắt buộc)

Ưu điểm:

  • Không bị tính vào giới hạn 140 ngày làm việc của visa sinh viên quốc tế

  • Dễ tìm việc hơn: Một số công ty chỉ tuyển thực tập bắt buộc. Vì là bắt buộc (là một phần trong chương trình học) nên một số trường cũng có hỗ trợ sinh viên tìm việc (VD: viết thư giới thiệu)

  • Cơ hội học hỏi cho sinh viên, đặc biệt quan trọng với sinh viên những năm đầu cần tích lũy những kinh nghiệm việc làm đầu tiên

  • Cơ hội chuyển sang working student để linh hoạt thời gian hơn sau kỳ thực tập / cơ hội chuyển sang công việc full-time


Nhược điểm:

  • Không có lương hoặc lương rất thấp 

  • Là công việc full-time nên cần phải sắp xếp, cân đối với lịch học một cách phù hợp - thông thường các bạn sẽ cố gắng làm thực tập trong kỳ nghỉ (hè) hoặc xin một kỳ Urlaubsemester để đi làm thực tập full-time


3.2. Freiwilliges Praktikum (tự nguyện)

Ưu điểm:

  • Là công việc full-time nên exposure với các phòng ban và với công việc cũng nhiều hơn, do đó bạn có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong thời gian ngắn

  • Lương cao hơn so với thực tập bắt buộc, tuy nhiên cũng có thể không có lương - tùy vào công ty


Nhược điểm:

  • Có thể bị tính vào 140 ngày (trừ khi bạn xin được xác nhận rằng công việc thực tập này là có liên quan đến chương trình học của bạn và được sở ngoại kiểu cho phép)

  • Khó tìm hơn, cạnh tranh hơn

  • Tương tự với thực tập bắt buộc, việc sắp xếp thời gian và lịch học để có thể đi làm full-time cũng là một thử thách lớn


4. Mini-Job / Nebenjob (việc làm thêm phổ thông)

Là các công việc không yêu cầu chuyên môn cao, hoặc không liên quan trực tiếp đến chuyên ngành học, ví dụ bán hàng siêu thị, phục vụ nhà hàng, giao đồ ăn hay trông thú cưng, dọn dẹp


Ưu điểm:

  • Dễ tìm hơn, không yêu cầu kinh nghiệm

  • Linh hoạt thời gian


Nhược điểm:

  • Lương thấp. Với Mini-job, thu nhập tối đa là khoảng 600€ (mức này do luật quy định, có thay đổi theo năm)

  • Ít liên quan đến ngành học, khó phát triển lâu dài


5. Freelance / Startup / Self-employed / Contractor

Là hình thức làm việc tự do hoặc tự kinh doanh như thiết kế, lập trình freelance, dạy học online theo giờ hoặc mở startup.


Ưu điểm:

  • Thu nhập không giới hạn

  • Tự do thời gian

  • Phù hợp với thế mạnh và chuyên môn


Nhược điểm (rất quan trọng):

  • Sinh viên quốc tế thường KHÔNG được phép tự kinh doanh/làm freelance nói chung nếu không có sự cho phép đặc biệt

  • Thủ tục pháp lý phức tạp

  • Phải tự lo thuế và bảo hiểm

Bình luận


bottom of page